Trường : THPT Buôn Đôn
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 21/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Thuận 0 0
Huỳnh Lê Thùy Trang Vật lý 12A1(2) 2 2
Y Sila Byă 0 0
Bùi Quốc Việt 0 0
Phạm Xuân Giang Vật lý 12A3(2), 12A4(2) 4 4
Đặng Văn Phương 0 0
Hoàng Viết Trương Toán 10A2(2), 10A6(2), 12A7(3), 12A8(3) 10 10
Lương Anh Phương Toán 10A7(2) 2 2
Y Liêng Cil Toán 11A3(2), 11A4(2), 11A8(2), 11A9(2) 8 8
Bùi Thị Hiền Toán 11A1(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2) 8 8
Nguyễn Văn Hiền Toán 10A3(2), 10A5(2) 4 4
Hoàng Mỹ Lê Toán 10A4(2) 2 2
Ngọc Thị Trang Toán 10A9(2), 10A10(2), 12A1(3), 12A6(3) 10 10
Đinh Thị Huyền Trang Toán 11A2(2), 12A4(3), 12A5(3), 12A9(3) 11 11
Nguyễn Đức Thanh Toán 10A1(2), 10A8(2), 12A2(3), 12A3(3) 10 10
Trần Vĩnh Trung 0 0
Nguyễn Mạnh Cường 0 0
Hồ Anh Sơn 0 0
Lương Nguyên Phước Hóa học 12A1(2) 2 2
Phan Thanh Hoài Hóa học 10A3(2), 10A4(2) 4 4
Trần Thị Thương Thương Hóa học 12A2(2) 2 2
Nguyễn Thị Mỹ Dương Sinh học 12A1(2) 2 2
Nông Xuân Mão 0 0
Nguyễn Thị Lê Na 0 0
Trần Văn Công Ngữ văn 10A10(2), 11A7(2), 11A8(2), 12A9(3) 9 9
Trần Quang Vinh Ngữ văn 10A1(2), 12A6(3), 12A7(3) 8 8
Hoàng Thị Diện Ngữ văn 10A5(2), 11A6(2), 11A9(2) 6 6
Nguyễn Văn Bằng Ngữ văn 11A1(2), 11A4(2), 12A2(3), 12A3(3) 10 10
Trịnh Thị Dung Ngữ văn 10A6(2), 12A1(3), 12A8(3) 8 8
Knul H'Thuyết Ngữ văn 11A3(2), 11A5(2) 4 4
Lê Thị Quyên Ngữ văn 10A3(2), 10A4(2), 11A2(2) 6 6
Bùi Tấn Văn Ngữ văn 10A9(2), 12A4(3), 12A5(3) 8 8
Doãn Thị Yến Ngữ văn 10A2(2), 10A7(2), 10A8(2) 6 6
Lại Thị Biên Thùy 0 0
Lê Anh Dũng 0 0
Phạm Văn Chung Lịch sử 12A3(2), 12A5(2) 4 4
Nông Kim Bưu 0 0
Hồ Thị Lan Lịch sử 12A4(2), 12A8(2), 12A9(2) 6 6
Đặng Thị Mông Lịch sử 12A2(2), 12A6(2), 12A7(2) 6 6
Chu Thị Thuý Giáo dục KT&PL 12A7(2), 12A8(2) 4 4
Hoàng Thị Cao Địa lí 12A6(2), 12A8(2) 4 4
Trần Thị Minh Cẩm 0 0
Phạm Ngọc Tuyến Địa lí 12A5(2) 2 2
Lý Thị Nương Địa lí 12A9(2) 2 2
Nguyễn Phụng Vân Giang Tiếng Anh 12A1(2) 2 2
Huỳnh Thị Kim Dung Tiếng Anh 10A5(2) 2 2
Hoàng Thị Hương 0 0
Y Liêu Buôn Yă 0 0
Y Wưt Niê 0 0
Hoàng Thị Như 0 0
Nông Thị Nga 0 0
Trần Nguyễn Ngọc Mây Tiếng Anh 10A4(2) 2 2
Trần Kim Phượng GDQP 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 17 17
Đào Văn Mạnh GDTC 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2) 14 14
Phạm Hành Tinh GDTC 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) 17 17
GDQP 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 10A10(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1)
Phạm Hoàng Thương GDTC 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 16 16
Phan Anh Tuấn GDTC 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 10A10(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2) 20 20

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 5.0 on 28-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn