DANH SÁCH MÔN HỌC
| STT | Mã môn | Tên môn | Kiểu môn | Ghi chú |
| 1 | CC12 | Chào cờ | Tự nhiên | |
| 2 | CC | CC+HĐTN | Xã hội | |
| 3 | SH12 | Sinh hoạt | Tự nhiên | |
| 4 | SH | SH+HĐTN | Xã hội | |
| 5 | TOAN | Toán | Tự nhiên | |
| 6 | LY | Vật Lý | Tự nhiên | |
| 7 | HOA | Hóa Học | Tự nhiên | |
| 8 | SINH | Sinh học | Tự nhiên | |
| 9 | VAN | Ngữ văn | Xã hội | |
| 10 | SU | Lịch sử | Xã hội | |
| 11 | DIA | Địa Lý | Xã hội | |
| 12 | TIN | Tin học | Tự nhiên | |
| 13 | NN | Ngoại ngữ | Xã hội | |
| 14 | GD KTPL | GD KTPL | Xã hội | |
| 15 | CNCN | CN CN | Tự nhiên | |
| 16 | CNNN | CN NN | Tự nhiên | |
| 17 | QPAN | QPAN | Xã hội | |
| 18 | GDTC | GDTC | Xã hội | |
| 19 | GDĐP | Giáo dục địa phương | Xã hội | |
| 20 | TrNg | HĐTN | Xã hội | |
| 21 | CĐ HOÁ | CĐ HOÁ | Tự nhiên | |
| 22 | CĐ KTPL | CĐ KTPL | Xã hội | |
| 23 | CĐ LÝ | CĐ LÝ | Tự nhiên | |
| 24 | CĐ SINH | CĐ SINH | Tự nhiên | |
| 25 | CĐ SỬ | CĐ SỬ | Xã hội | |
| 26 | CĐ TIN | CĐ TIN | Tự nhiên | |
| 27 | CĐ TOÁN | CĐ TOÁN | Tự nhiên | |
| 28 | CĐ VĂN | CĐ VĂN | Xã hội | |
| 29 | CĐ ĐỊA | CĐ ĐỊA | Xã hội | |
| 30 | GDQP | GDQP | Tự nhiên | |
| 31 | GD ĐP KTPL | GDĐP KTPL | Tự nhiên | |
| 32 | GD ĐP SINH | GDĐP Sinh | Tự nhiên | |
| 33 | GD ĐP SU | GDĐP Sử | Tự nhiên | |
| 34 | GD ĐP Van | GDĐP Văn | Tự nhiên | |
| 35 | GD ĐP DIA | GDĐP Địa | Tự nhiên | |
| 36 | GD | Giáo dục kinh tế và pháp luật | Xã hội | |
| 37 | NPT | Nghề Phổ Thông | Xã hội | |
| 38 | CN | Công nghệ | Xã hội | |
| 39 | NHAC | Âm nhạc | Xã hội | |
| 40 | MT | Mĩ thuật | Xã hội | |
| 41 | CD1 | Chuyên đề 1 | Xã hội | |
| 42 | CD2 | Chuyên đề 2 | Xã hội | |
| 43 | CD3 | Chuyên đề 3 | Xã hội | |
| 44 | TDT | Tiếng dân tộc | Xã hội | |
| 45 | NN2 | Ngoại ngữ 2 | Xã hội |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System 4.5 on 18-04-2026 |