Trường : THPT CAO BÁ QUÁT
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Thảo Lê Thị Thảo Nữ  
2 Thơ Phạm Thị Nguyệt Thơ Nữ  
3 Lam (T) Nguyễn Hữu Lam Nam  
4 Chuyên Nguyễn Thị Chuyên Nữ  
5 Hoa (T) Nguyễn Thị Ngọc Hoa Nữ  
6 Hà (T) Nguyễn Thị Thanh Hà Nữ  
7 Khoa Vương Quốc Khoa Nam  
8 Khuyến Nguyễn Thị Khuyến Nữ  
9 Khánh Nguyễn Ngọc Khánh Nam  
10 Thu Lương Thị Kim Thu Nữ  
11 Thùy Đặng Thị Thanh Thùy Nữ  
12 Xe Võ Xe Nam  
13 Bão Bùi Phong Bão Nam  
14 Huyền Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ  
15 Hà (CN) Nguyễn Thị Thu Hà Nữ  
16 Thắng (L) Nguyễn Hàm Thắng Nam  
17 Hảo Nguyễn Đại Vĩnh Hảo Nam  
18 Yến Phạm Thị Hải Yến Nữ  
19 Định Nguyễn Thanh Định Nam  
20 Lam (H) Trương Thị Hoàng Lam Nữ  
21 Thương Văn Thị Thương Nữ  
22 Hồng (H) Nguyễn Thị Thúy Hồng Nữ  
23 Minh Dương Văn Minh Nam  
24 Phượng Nguyễn Thị Kim Phượng Nữ  
25 Thắm Phạm Thị Thắm Nữ  
26 Tuyết (H) Nguyễn Thị Ánh Tuyết Nữ  
27 Tuấn (H) Cao Thanh Tuấn Nam  
28 Êban Y Duy Êban Nam  
29 Giang Phạm Thị Hương Giang Nữ  
30 Hiền (S) Vũ Thị Thu Hiền Nữ  
31 Oanh (S) Phạm Thị Ngọc Oanh Nữ  
32 Thủy Trần Thị Thanh Thủy Nữ  
33 Vinh Lương Chấn Vinh Nam  
34 Hiền (AV) Phạm Thị Thu Hiền Nữ  
35 Hoa (AV) Trần Thị Quỳnh Hoa Nữ  
36 Hà (AV) Nguyễn Thị Hà Nữ  
37 Hậu Nguyễn Thị Hậu Nữ  
38 Hồng (AV) Nguyễn Thị Hồng Nữ  
39 Ngọc Bùi Hoài Thanh Ngọc Nữ  
40 Quy Võ Thị Kim Quy Nữ  
41 Thơm Đặng Thị Thơm Nữ  
42 Hà (Văn) Nguyễn Thị Hà Nữ  
43 Lan Phạm Thị Ngọc Lan Nữ  
44 Lài Vũ Thị Lài Nữ  
45 Lý Võ Thị Minh Lý Nữ  
46 Mùi Nguyễn Thị Mùi Nữ  
47 Quyên Trần Thị Quế Quyên Nữ  
48 Thi Phạm Thị Ngọc Thi Nữ  
49 Thúy Nguyễn Thị Huỳnh Thúy Nữ  
50 Huệ Huỳnh Thị Kim Huệ Nữ  
51 Hương Lê Thị Mai Hương Nữ  
52 Tâm Hoàng Thi Minh Tâm Nữ  
53 Vy Lê Đặng Hạnh Vy Nữ  
54 Xuân Huỳnh Thị Lệ Xuân Nữ  
55 H' Phương H' Phương Byă Nữ  
56 Quỳnh Nguyễn Thị Hoàng Quỳnh Nữ  
57 Thắng (Đ) Nguyễn Viết Thắng Nam  
58 Tú Nguyễn Thị Ngọc Tú Nữ  
59 Dũng Lê Công Dũng Nam  
60 Oanh Lê Ngọc Oanh Nam  
61 Sự Nguyễn Công Sự Nam  
62 Triều Phạm Ngọc Triều Nam  
63 Tuấn (TD) Hồ Anh Tuấn Nam  
64 Tú (TD) Huỳnh Thanh Tú Nam  
65 Đại Nguyễn Văn Đại Nam  
66 Tam Tam Bou Branh Nam  
67 Dung Phạm Thị Dung Nữ  
68 Hải Nguyễn Thị Minh Hải Nữ  
69 Nhung Lê Thị Hồng Nhung Nữ  
70 Phương Lê Thị Phương Nữ  
71 Sáng Phạm Quang Sáng Nam  
72 Thuận Trần Thị Thuận Nữ  
73 Bảo (CD) Khương Văn Bảo Nam  
74 Tuyết (CD) Vương Thị Tuyết Nữ  
75 Đại (CD) Võ Ngọc Đại Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by School Timetable System 4.5 on 18-04-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn