Trường : THPT CAO BÁ QUÁT
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 22/12/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Thị Chuyên Toán 10A09(3), 12A02(4), 12A03(4) 11 11
Nguyễn Thị Ngọc Hoa CC+HĐTN 12A05(1) 13 13
SH+HĐTN 12A05(1)
Toán 10A02(3), 12A01(4), 12A05(4)
Nguyễn Thị Thanh Hà Toán 10A05(3), 11A02(4), 11A07(3), 11A09(3), 11A11(3) 16 16
Vương Quốc Khoa Toán 10A07(3), 11A01(4), 11A03(4) 11 11
Nguyễn Thị Khuyến Toán 11A04(4), 11A10(4), 12A08(4) 12 12
Nguyễn Ngọc Khánh Toán 10A01(3), 10A06(3), 10A08(3), 12A09(4) 13 13
Nguyễn Hữu Lam Toán 10A03(3) 3 3
Lương Thị Kim Thu Toán 10A04(3), 10A10(3) 6 6
Đặng Thị Thanh Thùy CC+HĐTN 12A10(1) 13 13
SH+HĐTN 12A10(1)
Toán 11A05(3), 12A07(4), 12A10(4)
Võ Xe Toán 11A06(3), 11A08(3), 12A04(4), 12A06(4) 14 14
Bùi Phong Bão CC+HĐTN 11A08(1) 8 8
SH+HĐTN 11A08(1)
Vật Lý 11A08(3), 11A10(3)
Nguyễn Thị Thanh Huyền Vật Lý 12A01(2), 12A03(2) 10 10
Công nghệ 10A05(3), 10A08(3)
Nguyễn Thị Thu Hà CC+HĐTN 12A01(1) 13 13
SH+HĐTN 12A01(1)
Công nghệ 11A03(2), 11A08(3), 12A01(2), 12A03(2), 12A07(2)
Nguyễn Hàm Thắng CC+HĐTN 10A10(1) 11 11
SH+HĐTN 10A10(1)
Vật Lý 10A10(3), 11A03(3)
Công nghệ 10A10(3)
Nguyễn Đại Vĩnh Hảo CC+HĐTN 12A09(1) 13 13
SH+HĐTN 12A09(1)
Vật Lý 10A05(3), 10A08(3)
HĐTN 12A08(1), 12A09(1), 12A10(1)
Công nghệ 11A10(2)
Phạm Thị Hải Yến CC+HĐTN 10A09(1) 11 11
SH+HĐTN 10A09(1)
Vật Lý 10A09(3), 12A07(3)
Công nghệ 10A09(3)
Nguyễn Thanh Định CC+HĐTN 10A06(1) 14 14
SH+HĐTN 10A06(1)
Vật Lý 10A04(3), 10A06(3)
Công nghệ 10A04(3), 10A06(3)
Trương Thị Hoàng Lam Hóa Học 10A09(3) 7 7
HĐTN 12A04(1), 12A05(1), 12A06(1), 12A07(1)
Văn Thị Thương CC+HĐTN 11A09(1) 13 13
SH+HĐTN 11A09(1)
Vật Lý 11A04(3), 11A09(3)
Công nghệ 11A04(2), 11A09(3)
Nguyễn Thị Thúy Hồng CC+HĐTN 12A03(1) 11 11
SH+HĐTN 12A03(1)
Hóa Học 12A03(3), 12A08(3)
HĐTN 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1)
Dương Văn Minh CC+HĐTN 10A07(1) 11 11
SH+HĐTN 10A07(1)
Hóa Học 10A07(3), 11A01(3)
HĐTN 10A07(1), 10A09(1), 10A10(1)
Nguyễn Thị Kim Phượng CC+HĐTN 11A10(1) 12 12
SH+HĐTN 11A10(1)
Hóa Học 11A10(3), 12A01(3)
HĐTN 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1)
Phạm Thị Thắm CC+HĐTN 10A08(1) 12 12
SH+HĐTN 10A08(1)
Hóa Học 10A08(3)
HĐTN 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A08(1)
Nguyễn Thị Ánh Tuyết CC+HĐTN 11A04(1) 12 12
SH+HĐTN 11A04(1)
Hóa Học 11A02(3), 11A04(3)
HĐTN 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1)
Cao Thanh Tuấn CC+HĐTN 11A03(1) 7 7
SH+HĐTN 11A03(1)
Hóa Học 11A03(3), 12A04(2)
Y Duy Êban Hóa Học 10A10(3) 6 6
HĐTN 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1)
Phạm Thị Hương Giang CC+HĐTN 11A07(1) 22 22
SH+HĐTN 11A07(1)
CN NN 11A01(2), 11A07(2), 12A02(2), 12A04(2), 12A05(2)
Giáo dục địa phương 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12A04(1), 12A05(1), 12A06(1), 12A07(1), 12A08(1), 12A09(1), 12A10(1)
Vũ Thị Thu Hiền CC+HĐTN 11A02(1) 19 19
SH+HĐTN 11A02(1)
Sinh học 11A02(3)
CN NN 10A01(2), 10A02(2), 10A03(2)
Giáo dục địa phương 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A08(1), 10A09(1)
Phạm Thị Ngọc Oanh CC+HĐTN 11A01(1) 8 8
SH+HĐTN 11A01(1)
Sinh học 11A01(3), 12A04(3)
Trần Thị Thanh Thủy CC+HĐTN 11A11(1) 21 21
SH+HĐTN 11A11(1)
Sinh học 11A11(3)
CN NN 11A02(2), 11A05(2), 11A06(2), 11A11(2)
Giáo dục địa phương 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1)
Lương Chấn Vinh Sinh học 10A07(3) 16 16
CN NN 10A07(2), 12A06(2), 12A09(2), 12A10(2)
Giáo dục địa phương 10A07(1), 10A10(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1)
Phạm Thị Thu Hiền CC+HĐTN 12A06(1) 11 11
SH+HĐTN 12A06(1)
Ngoại ngữ 11A10(3), 12A03(3), 12A06(3)
Trần Thị Quỳnh Hoa Ngoại ngữ 10A10(3), 12A05(3), 12A09(3) 9 9
Nguyễn Thị Hà CC+HĐTN 12A08(1) 14 14
SH+HĐTN 12A08(1)
Ngoại ngữ 11A01(3), 11A07(3), 11A11(3), 12A08(3)
Nguyễn Thị Hậu CC+HĐTN 10A03(1) 11 11
SH+HĐTN 10A03(1)
Ngoại ngữ 10A03(3), 11A04(3), 11A09(3)
Nguyễn Thị Hồng CC+HĐTN 11A06(1) 14 14
SH+HĐTN 11A06(1)
Ngoại ngữ 10A06(3), 10A09(3), 11A03(3), 11A06(3)
Bùi Hoài Thanh Ngọc CC+HĐTN 12A02(1) 14 14
SH+HĐTN 12A02(1)
Ngoại ngữ 10A02(3), 10A07(3), 12A01(3), 12A02(3)
Võ Thị Kim Quy CC+HĐTN 11A05(1) 14 14
SH+HĐTN 11A05(1)
Ngoại ngữ 11A05(3), 12A04(3), 12A07(3), 12A10(3)
Phạm Thị Nguyệt Thơ Ngoại ngữ 10A04(3) 3 3
Đặng Thị Thơm Ngoại ngữ 10A01(3), 10A05(3), 10A08(3), 11A02(3), 11A08(3) 15 15
Nguyễn Thị Hà Ngữ văn 10A09(3), 10A10(3), 11A02(3), 11A06(4), 11A09(3) 16 16
Phạm Thị Ngọc Lan Ngữ văn 11A05(4), 12A02(4), 12A04(4) 12 12
Vũ Thị Lài Ngữ văn 11A01(3), 11A08(3), 12A05(4), 12A07(4) 14 14
Võ Thị Minh Lý Ngữ văn 10A02(4), 10A06(3), 10A07(3), 11A04(3), 11A11(3) 16 16
Nguyễn Thị Mùi Ngữ văn 10A01(4), 10A03(4), 10A04(3) 11 11
Trần Thị Quế Quyên Ngữ văn 12A01(4), 12A03(4), 12A09(4) 12 12
Phạm Thị Ngọc Thi Ngữ văn 10A05(3), 10A08(3), 11A03(3), 11A07(4), 11A10(3) 16 16
Nguyễn Thị Huỳnh Thúy Ngữ văn 12A06(4), 12A08(4), 12A10(4) 12 12
Huỳnh Thị Kim Huệ 0 0
Lê Thị Mai Hương Lịch sử 11A02(1), 11A03(1), 11A06(2), 11A08(1), 12A01(2), 12A02(2), 12A10(2) 11 11
Hoàng Thi Minh Tâm Lịch sử 10A01(1), 10A08(1), 10A09(1), 12A04(2), 12A05(2), 12A06(2), 12A09(2) 11 11
Lê Đặng Hạnh Vy Lịch sử 10A06(2), 11A01(1), 11A04(1), 11A05(2), 11A07(2), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1) 11 11
Huỳnh Thị Lệ Xuân Lịch sử 10A02(1), 10A03(1), 10A04(2), 10A05(2), 10A07(1), 10A10(1), 12A03(2), 12A07(2), 12A08(2) 14 14
H' Phương Byă Địa Lý 10A01(3), 10A02(3), 10A03(3), 10A04(2), 10A05(2), 10A06(2) 15 15
Nguyễn Thị Hoàng Quỳnh Địa Lý 11A05(2), 11A06(2), 11A07(2), 11A08(3), 11A09(3), 11A11(3) 15 15
Nguyễn Viết Thắng Địa Lý 12A06(3), 12A07(2), 12A09(3), 12A10(3) 11 11
Nguyễn Thị Ngọc Tú Địa Lý 12A02(3), 12A05(3), 12A08(2) 8 8
Lê Công Dũng QPAN 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 12A01(1), 12A02(1), 12A05(1), 12A06(1), 12A07(1), 12A08(1), 12A09(1), 12A10(1) 18 18
Lê Ngọc Oanh GDTC 10A05(2), 10A07(2), 10A08(2), 10A09(2), 12A01(2), 12A04(2), 12A07(2) 14 14
Nguyễn Công Sự QPAN 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1), 12A03(1), 12A04(1) 13 13
Phạm Ngọc Triều GDTC 11A03(2), 11A04(2), 11A06(2), 12A05(2), 12A06(2), 12A09(2), 12A10(2) 14 14
Hồ Anh Tuấn CC+HĐTN 10A01(1) 12 12
SH+HĐTN 10A01(1)
GDTC 10A01(2), 10A02(2), 10A06(2), 11A01(2), 11A07(2)
Huỳnh Thanh Tú CC+HĐTN 10A04(1) 12 12
SH+HĐTN 10A04(1)
GDTC 10A03(2), 10A04(2), 10A10(2), 11A10(2), 11A11(2)
Nguyễn Văn Đại GDTC 11A02(2), 11A05(2), 11A08(2), 11A09(2), 12A02(2), 12A03(2), 12A08(2) 14 14
Tam Bou Branh Tin học 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2), 11A05(2), 11A06(2), 11A08(2) 12 12
Phạm Thị Dung CC+HĐTN 10A05(1) 11 11
SH+HĐTN 10A05(1)
Tin học 10A03(2), 10A05(2), 10A07(3), 10A09(2)
Nguyễn Thị Minh Hải CC+HĐTN 12A04(1) 12 12
SH+HĐTN 12A04(1)
Tin học 12A01(2), 12A02(2), 12A03(2), 12A04(2), 12A08(2)
Lê Thị Hồng Nhung CC+HĐTN 10A02(1) 12 12
SH+HĐTN 10A02(1)
Tin học 10A02(2), 10A04(2), 10A06(2), 10A08(2), 10A10(2)
Lê Thị Phương Tin học 10A01(2) 2 2
Phạm Quang Sáng Tin học 11A01(2), 11A07(2), 11A09(2), 11A10(2), 11A11(3) 11 11
Trần Thị Thuận CC+HĐTN 12A07(1) 12 12
SH+HĐTN 12A07(1)
Tin học 12A05(2), 12A06(2), 12A07(2), 12A09(2), 12A10(2)
Khương Văn Bảo GD KTPL 10A01(3), 10A02(3), 12A02(2), 12A05(2), 12A08(2) 12 12
Vương Thị Tuyết GD KTPL 12A06(2), 12A09(2), 12A10(2) 6 6
Võ Ngọc Đại GD KTPL 10A03(3), 11A05(3), 11A06(3), 11A07(3) 12 12

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 21-12-2025

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn