Trường : THPT CAO BÁ QUÁT
Học kỳ 1, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 22/12/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A01 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
10A02 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
10A03 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
10A04 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
10A05 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
10A06 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
10A07 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Hóa Học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(3), Ngoại ngữ(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
10A08 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Hóa Học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
10A09 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Hóa Học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
10A10 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Hóa Học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
11A01 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Hóa Học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
11A02 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Hóa Học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
11A03 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Vật Lý(3), Hóa Học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(2) 28
11A04 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Vật Lý(3), Hóa Học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(2) 28
11A05 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
11A06 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
11A07 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
11A08 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
11A09 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Vật Lý(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(3) 28
11A10 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Vật Lý(3), Hóa Học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(2) 28
11A11 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa Lý(3), Tin học(3), Ngoại ngữ(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 28
12A01 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Vật Lý(2), Hóa Học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(2) 29
12A02 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(2), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29
12A03 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Vật Lý(2), Hóa Học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(2) 29
12A04 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Hóa Học(2), Sinh học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29
12A05 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(2), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29
12A06 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(2), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29
12A07 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Vật Lý(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1), Công nghệ(2) 29
12A08 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Hóa Học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(2), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29
12A09 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(2), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29
12A10 CC+HĐTN(1), SH+HĐTN(1), Toán(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa Lý(3), Tin học(2), Ngoại ngữ(3), GD KTPL(2), CN NN(2), QPAN(1), GDTC(2), Giáo dục địa phương(1), HĐTN(1) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 4.5 on 21-12-2025

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn