Trường : THPT CHU VĂN AN
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
LÊ VĂN KIỆT 0 0
Nguyễn Văn Kiêm Toán 12A06(3), 12A10(3), 12A11(3) 9 9
Nguyễn Hoàng Diêu HĐTN (SHDC) 11A04(1) 14 14
HĐTN (SHL) 11A04(1)
Toán 12A09(3), 12A12(3), 11A04(3), 11A10(3)
Nguyễn Thị Hạnh Vinh Toán 12A04(3), 12A05(3) 6 6
Lê Nguyễn Thị Hồng Linh HĐTN (SHDC) 11A09(1) 11 11
HĐTN (SHL) 11A09(1)
Toán 11A01(3), 11A08(3), 11A09(3)
Ninh Thị Anh Đào 0 0
Lê Kha Toán 11A03(3), 11A05(3), 11A07(3) 9 9
Nguyễn Thị Thúy Hồng HĐTN (SHDC) 12A03(1) 8 8
HĐTN (SHL) 12A03(1)
Toán 12A03(3), 12A08(3)
Nguyễn Vũ Sơn Toán 11A06(3), 11A11(3), 11A12(3) 17 17
Tin học 11A09(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2)
Cù Thị Kim Dung Toán 12A01(3), 12A02(3), 12A07(3) 9 9
Nguyễn Thị Diệp Nga 0 0
Trần Quốc Khương Toán 11A02(3) 3 3
Lưu Thị Lệ Quyên Tin học 11A01(2), 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2), 11A05(2), 11A06(2), 11A07(2), 11A08(2) 16 16
Nguyễn Thị Thủy Bình Tin học 12A03(2), 12A04(2), 12A06(2) 9 9
CĐ Tin 12A03(1), 12A04(1), 12A06(1)
Nguyễn Ngọc Bích Tin học 12A01(2), 12A02(2), 12A05(2), 12A07(2), 12A08(2), 12A09(2), 12A10(2), 12A11(2) 17 17
CĐ Tin 12A05(1)
Lê Đức Anh 0 0
Lê Đình Hồng Vật Lý 12A09(2), 12A10(2), 11A08(2), 11A09(2) 14 14
CĐ LÝ 12A09(1), 12A10(1), 11A08(1), 11A09(1)
CN Công nghiệp 12A09(2)
Trương Văn Khánh HĐTN (SHDC) 11A11(1) 11 11
HĐTN (SHL) 11A11(1)
Vật Lý 12A11(2), 11A11(2)
CĐ LÝ 12A11(1), 11A11(1)
CN Công nghiệp 11A11(2)
CĐ CN Công Nghiệp 11A11(1)
Trương Văn Sa HĐTN (SHDC) 12A07(1) 9 9
HĐTN (SHL) 12A07(1)
Vật Lý 12A07(2)
CĐ LÝ 12A07(1)
CN Công nghiệp 12A07(2)
CĐ CN Công Nghiệp 12A07(1), 12A09(1)
Trần Thảo Nguyên HĐTN (SHDC) 12A12(1) 9 9
HĐTN (SHL) 12A12(1)
Vật Lý 12A12(2)
CĐ LÝ 12A12(1)
CN Công nghiệp 12A10(2)
CĐ CN Công Nghiệp 12A10(1), 12A11(1)
Lê Thị Lý Luận HĐTN (SHDC) 12A01(1) 5 5
HĐTN (SHL) 12A01(1)
Vật Lý 12A01(2)
CĐ LÝ 12A01(1)
Phạm Thanh Trung 0 0
Huỳnh Lê Tuấn CN Công nghiệp 12A11(2), 11A08(2), 11A09(2) 8 8
CĐ CN Công Nghiệp 11A08(1), 11A09(1)
Nguyễn Thị Hồng Diệp 0 0
Nguyễn Thị Vui HĐTN (SHDC) 11A12(1) 12 12
HĐTN (SHL) 11A12(1)
Vật Lý 11A10(2), 11A12(2)
CĐ LÝ 11A10(1), 11A12(1)
CN Công nghiệp 11A10(2), 11A12(2)
Hà Anh Tuấn Vật Lý 11A01(2) 4 4
CĐ LÝ 11A01(1)
CĐ CN Công Nghiệp 11A12(1)
Nguyễn Thị Thanh Tuyền 0 0
Hà Thị Thanh Thảo HĐTN (SHDC) 12A02(1) 12 12
HĐTN (SHL) 12A02(1)
Vật Lý 12A02(2), 12A08(2)
CĐ LÝ 12A02(1), 12A08(1)
CN Công nghiệp 12A08(2)
CĐ CN Công Nghiệp 12A08(1), 11A10(1)
Phạm Thị Thanh Tuyền HĐTN (SHDC) 12A08(1) 5 5
HĐTN (SHL) 12A08(1)
Hóa Học 12A08(2)
CĐ HOÁ 12A08(1)
Nguyễn Thị Hải Hóa Học 12A11(2), 12A12(2) 6 6
CĐ HOÁ 12A11(1), 12A12(1)
Nguyễn Thị Hương Hóa Học 11A09(2), 11A10(2) 6 6
CĐ HOÁ 11A09(1), 11A10(1)
Hoàng Kim Sơn Ca HĐTN (SHDC) 12A09(1) 11 11
HĐTN (SHL) 12A09(1)
Hóa Học 12A09(2), 12A10(2), 11A08(2)
CĐ HOÁ 12A09(1), 12A10(1), 11A08(1)
Bùi Chiến Thắng 0 0
Nguyễn Thúy Diễm Hóa Học 11A01(2), 11A11(2), 11A12(2) 9 9
CĐ HOÁ 11A01(1), 11A11(1), 11A12(1)
Nguyễn T Thanh Hà Hóa Học 12A01(2), 12A02(2), 12A07(2) 9 9
CĐ HOÁ 12A01(1), 12A02(1), 12A07(1)
Đỗ Thị Thuỳ Dương Sinh học 12A12(2) 2 2
Phùng Thị Kiều Linh CN Nông nghiệp 12A06(2), 12A12(2) 6 6
CĐ CN Nông Nghiệp 12A06(1), 12A12(1)
Nguyễn Thị Lệ Thanh HĐTN (SHDC) 11A01(1) 14 14
HĐTN (SHL) 11A01(1)
Sinh học 12A01(2), 12A02(2), 11A01(2)
CĐ SINH 12A01(1), 12A02(1), 11A01(1)
CN Nông nghiệp 12A03(2)
CĐ CN Nông Nghiệp 12A03(1)
Trần Thị Hoàn HĐTN (SHDC) 11A03(1) 11 11
HĐTN (SHL) 11A03(1)
CN Nông nghiệp 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2)
CĐ CN Nông Nghiệp 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1)
Nguyễn Hồng Loan CN Nông nghiệp 12A04(2), 12A05(2) 6 6
CĐ CN Nông Nghiệp 12A04(1), 12A05(1)
Hoàng Minh Phúc CN Nông nghiệp 11A05(2), 11A06(2), 11A07(2) 9 9
CĐ CN Nông Nghiệp 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1)
Nguyễn Thị Trang 0 0
Huỳnh Ánh Hồng Tiếng Anh 11A12(3) 3 3
Trần Thị Bích Thủy HĐTN (SHDC) 11A10(1) 10 10
HĐTN (SHL) 11A10(1)
Tiếng Anh 11A04(3), 11A10(3)
HĐTN (CĐ) 12A03(1), 11A10(1)
Nguyễn Văn An 0 0
Vũ Văn Bằng 0 0
Nguyễn Thị Thúy Vân HĐTN (SHDC) 11A05(1) 13 13
HĐTN (SHL) 11A05(1)
Tiếng Anh 11A05(3), 11A07(3), 11A11(3)
HĐTN (CĐ) 11A05(1), 11A07(1)
Nguyễn Đình Quốc Việt Tiếng Anh 12A08(3), 12A10(3), 12A12(3) 15 15
HĐTN (CĐ) 12A08(1), 12A10(1), 12A12(1), 11A04(1), 11A11(1), 11A12(1)
Võ Thị Mỹ Trang 0 0
Đoàn Thị Thu Nhung 0 0
Đỗ Thị Việt Hồng HĐTN (SHDC) 11A06(1) 14 14
HĐTN (SHL) 11A06(1)
Tiếng Anh 11A01(3), 11A02(3), 11A06(3)
HĐTN (CĐ) 11A01(1), 11A02(1), 11A06(1)
Mai Phước Minh Thanh HĐTN (SHDC) 12A04(1) 14 14
HĐTN (SHL) 12A04(1)
Tiếng Anh 12A03(3), 12A04(3), 12A09(3)
HĐTN (CĐ) 12A01(1), 12A04(1), 12A09(1)
Trần Anh Thơ HĐTN (SHDC) 12A06(1) 14 14
HĐTN (SHL) 12A06(1)
Tiếng Anh 12A02(3), 12A06(3), 12A11(3)
HĐTN (CĐ) 12A02(1), 12A06(1), 12A11(1)
Đỗ Việt Hà HĐTN (SHDC) 12A05(1) 13 13
HĐTN (SHL) 12A05(1)
Tiếng Anh 12A01(3), 12A05(3), 12A07(3)
HĐTN (CĐ) 12A05(1), 12A07(1)
Lưu Thị Dung 0 0
Nguyễn Thị Thủy HĐTN (SHDC) 11A08(1) 14 14
HĐTN (SHL) 11A08(1)
Tiếng Anh 11A03(3), 11A08(3), 11A09(3)
HĐTN (CĐ) 11A03(1), 11A08(1), 11A09(1)
Đặng Minh Tâm GDĐP Văn 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1) 6 6
Hoàng Thị Luyến Văn học 12A01(3), 12A03(3), 12A04(3), 12A05(3) 20 20
CĐ VĂN 12A03(1), 12A04(1), 12A05(1)
GDĐP Văn 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1)
Nguyễn Thị Anh HĐTN (SHDC) 12A11(1) 14 14
HĐTN (SHL) 12A11(1)
Văn học 12A07(3), 12A08(3), 12A11(3), 12A12(3)
Nguyễn Hành Minh Văn học 12A02(3), 12A06(3), 12A09(3), 12A10(3) 18 18
CĐ VĂN 12A06(1)
GDĐP Văn 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1), 10A16(1)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm 0 0
Lê Thị Kim Anh Văn học 11A04(3), 11A08(3), 11A09(3) 10 10
CĐ VĂN 11A04(1)
Đinh Thị Thanh Quyên Văn học 11A01(3), 11A02(3), 11A03(3), 11A06(3), 11A12(3) 18 18
CĐ VĂN 11A02(1), 11A03(1), 11A06(1)
Đặng Thị Quỳnh 0 0
Nguyễn T Hương Duyên HĐTN (SHDC) 11A07(1) 16 16
HĐTN (SHL) 11A07(1)
Văn học 11A05(3), 11A07(3), 11A10(3), 11A11(3)
CĐ VĂN 11A05(1), 11A07(1)
Nguyễn Thị Hồng Lê 0 0
Nguyễn Thị Thu Hiền Lịch sử 11A06(2), 11A07(2), 11A08(2), 11A09(2) 10 10
CĐ SỬ 11A06(1), 11A07(1)
Trần Thị Thu Hằng Lịch sử 12A01(2), 12A02(2), 12A03(2), 12A04(2), 12A08(2) 10 10
Nguyễn Thị Kiên Giang HĐTN (SHDC) 11A02(1) 13 13
HĐTN (SHL) 11A02(1)
Lịch sử 11A01(2), 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2)
CĐ SỬ 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1)
Trần Văn Hạnh HĐTN (SHDC) 12A10(1) 10 10
HĐTN (SHL) 12A10(1)
Lịch sử 12A09(2), 12A10(2), 12A11(2), 12A12(2)
Cao Thị Hồng Lịch sử 11A05(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2) 9 9
CĐ SỬ 11A05(1)
Nguyễn Thị Thảo Lịch sử 12A05(2), 12A06(2), 12A07(2) 6 6
Nguyễn Thị Thu Nga GD KTPL 12A04(2), 12A06(2), 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2), 11A05(2), 11A06(2), 11A07(2) 16 16
Cao Thị Như Ý GD KTPL 12A03(2), 12A05(2) 4 4
Lê Văn Hiếu 0 0
Nguyễn Văn Thoại 0 0
Nguyễn Đạt Thành Địa Lý 12A04(2), 12A05(2), 11A06(2) 6 6
Phạm Thị Tho Địa Lý 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2) 6 6
Nguyễn Thị Dung Địa Lý 12A03(2), 12A06(2), 11A05(2), 11A07(2) 8 8
Ngô Minh Quang GDTC 10A01(2), 10A02(2), 10A03(2), 10A04(2), 10A05(2), 10A06(2), 10A07(2), 10A08(2), 10A09(2) 18 18
Nguyễn Ngọc Kiên 0 0
Nguyễn Trí Dũng 0 0
Nguyễn Thành Lâm 0 0
Hoàng Văn Hà QPAN 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1), 10A15(1), 10A16(1) 16 16
Ngô Thị Kim Oanh 0 0
Nguyễn Ngọc Tuấn GDTC 10A10(2), 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2), 10A15(2), 10A16(2) 14 14

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 3.0 on 26-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn