Trường : THPT CHU VĂN AN
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
LÊ VĂN KIỆT 0 0
Nguyễn Văn Kiêm Tin học 10A12(2), 10A13(2), 10A14(2) 6 6
Nguyễn Hoàng Diêu 0 0
Nguyễn Thị Hạnh Vinh Toán 10A02(3), 10A05(3), 10A10(3) 9 9
Lê Nguyễn Thị Hồng Linh Toán 10A01(3) 3 3
Ninh Thị Anh Đào HĐTN (SHDC) 10A11(1) 14 14
HĐTN (SHL) 10A11(1)
Toán 10A06(3), 10A11(3), 10A14(3), 10A15(3)
Lê Kha Toán 10A03(3) 3 3
Nguyễn Thị Thúy Hồng Toán 10A09(3) 5 5
Tin học 10A09(2)
Nguyễn Vũ Sơn 0 0
Cù Thị Kim Dung Tin học 10A05(2), 10A08(2), 10A15(2), 10A16(2) 8 8
Nguyễn Thị Diệp Nga HĐTN (SHDC) 10A04(1) 15 15
HĐTN (SHL) 10A04(1)
Toán 10A04(3), 10A12(3), 10A16(3)
Tin học 10A10(2), 10A11(2)
Trần Quốc Khương HĐTN (SHDC) 10A08(1) 12 12
HĐTN (SHL) 10A08(1)
Toán 10A08(3), 10A13(3)
Tin học 10A02(2), 10A03(2)
Lưu Thị Lệ Quyên 0 0
Nguyễn Thị Thủy Bình Tin học 10A01(2), 10A04(2), 10A06(2), 10A07(2) 8 8
Nguyễn Ngọc Bích 0 0
Lê Đức Anh Toán 10A07(3) 3 3
Lê Đình Hồng 0 0
Trương Văn Khánh 0 0
Trương Văn Sa Vật Lý 10A02(2) 3 3
CĐ LÝ 10A02(1)
Trần Thảo Nguyên Vật Lý 10A12(2) 3 3
CĐ LÝ 10A12(1)
Lê Thị Lý Luận Vật Lý 10A10(2) 7 7
CĐ LÝ 10A10(1)
CN Công nghiệp 10A10(2)
CĐ CN Công Nghiệp 10A10(1), 10A14(1)
Phạm Thanh Trung HĐTN (SHDC) 10A14(1) 5 5
HĐTN (SHL) 10A14(1)
Vật Lý 10A14(2)
CĐ LÝ 10A14(1)
Huỳnh Lê Tuấn CN Công nghiệp 10A12(2), 10A14(2), 10A15(2) 7 7
CĐ CN Công Nghiệp 10A12(1)
Nguyễn Thị Hồng Diệp HĐTN (SHDC) 10A13(1) 12 12
HĐTN (SHL) 10A13(1)
Vật Lý 10A13(2), 10A15(2)
CĐ LÝ 10A13(1), 10A15(1)
CN Công nghiệp 10A13(2)
CĐ CN Công Nghiệp 10A13(1), 10A15(1)
Nguyễn Thị Vui 0 0
Hà Anh Tuấn Vật Lý 10A11(2) 6 6
CĐ LÝ 10A11(1)
CN Công nghiệp 10A11(2)
CĐ CN Công Nghiệp 10A11(1)
Nguyễn Thị Thanh Tuyền HĐTN (SHDC) 10A09(1) 11 11
HĐTN (SHL) 10A09(1)
Vật Lý 10A01(2), 10A09(2)
CĐ LÝ 10A01(1), 10A09(1)
CN Công nghiệp 10A09(2)
CĐ CN Công Nghiệp 10A09(1)
Hà Thị Thanh Thảo 0 0
Phạm Thị Thanh Tuyền Hóa Học 10A01(2) 7 7
CĐ HOÁ 10A01(1)
HĐTN (CĐ) 10A01(1), 10A02(1), 10A03(1), 10A04(1)
Nguyễn Thị Hải Hóa Học 10A11(2), 10A12(2), 10A13(2) 12 12
CĐ HOÁ 10A11(1), 10A12(1), 10A13(1)
HĐTN (CĐ) 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1)
Nguyễn Thị Hương HĐTN (SHDC) 10A15(1) 9 9
HĐTN (SHL) 10A15(1)
Hóa Học 10A14(2), 10A15(2)
CĐ HOÁ 10A14(1), 10A15(1)
HĐTN (CĐ) 10A15(1)
Hoàng Kim Sơn Ca HĐTN (CĐ) 10A08(1), 10A09(1), 10A10(1), 10A11(1) 4 4
Bùi Chiến Thắng Hóa Học 10A02(2) 3 3
CĐ HOÁ 10A02(1)
Nguyễn Thúy Diễm HĐTN (SHDC) 10A16(1) 6 6
HĐTN (SHL) 10A16(1)
Hóa Học 10A16(2)
CĐ HOÁ 10A16(1)
HĐTN (CĐ) 10A16(1)
Nguyễn T Thanh Hà Hóa Học 10A09(2), 10A10(2) 9 9
CĐ HOÁ 10A09(1), 10A10(1)
HĐTN (CĐ) 10A12(1), 10A13(1), 10A14(1)
Đỗ Thị Thuỳ Dương 0 0
Phùng Thị Kiều Linh 0 0
Nguyễn Thị Lệ Thanh 0 0
Trần Thị Hoàn Sinh học 10A02(2) 3 3
CĐ SINH 10A02(1)
Nguyễn Hồng Loan HĐTN (SHDC) 10A01(1) 5 5
HĐTN (SHL) 10A01(1)
Sinh học 10A01(2)
CĐ SINH 10A01(1)
Hoàng Minh Phúc CN Nông nghiệp 10A03(2), 10A04(2), 10A05(2), 10A16(2) 9 9
CĐ CN Nông Nghiệp 10A16(1)
Nguyễn Thị Trang Sinh học 10A16(2) 9 9
CĐ SINH 10A16(1)
CN Nông nghiệp 10A06(2), 10A07(2), 10A08(2)
Huỳnh Ánh Hồng 0 0
Trần Thị Bích Thủy 0 0
Nguyễn Văn An HĐTN (SHDC) 10A10(1) 11 11
HĐTN (SHL) 10A10(1)
Tiếng Anh 10A03(3), 10A09(3), 10A10(3)
Vũ Văn Bằng HĐTN (SHDC) 10A02(1) 11 11
HĐTN (SHL) 10A02(1)
Tiếng Anh 10A01(3), 10A02(3), 10A08(3)
Nguyễn Thị Thúy Vân 0 0
Nguyễn Đình Quốc Việt 0 0
Võ Thị Mỹ Trang HĐTN (SHDC) 10A05(1) 11 11
HĐTN (SHL) 10A05(1)
Tiếng Anh 10A05(3), 10A15(3), 10A16(3)
Đoàn Thị Thu Nhung HĐTN (SHDC) 10A07(1) 11 11
HĐTN (SHL) 10A07(1)
Tiếng Anh 10A07(3), 10A11(3), 10A12(3)
Đỗ Thị Việt Hồng 0 0
Mai Phước Minh Thanh 0 0
Trần Anh Thơ 0 0
Đỗ Việt Hà 0 0
Lưu Thị Dung HĐTN (SHDC) 10A06(1) 14 14
HĐTN (SHL) 10A06(1)
Tiếng Anh 10A04(3), 10A06(3), 10A13(3), 10A14(3)
Nguyễn Thị Thủy 0 0
Đặng Minh Tâm Văn học 10A01(3), 10A02(3), 10A10(3), 10A11(3) 16 16
GDĐP Văn 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1)
Hoàng Thị Luyến GDĐP Văn 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12A04(1) 4 4
Nguyễn Thị Anh GDĐP Văn 12A07(1), 12A08(1), 12A11(1), 12A12(1) 4 4
Nguyễn Hành Minh Văn học 10A12(3) 7 7
GDĐP Văn 12A05(1), 12A06(1), 12A09(1), 12A10(1)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm Văn học 10A05(3), 10A06(3), 10A07(3), 10A08(3), 10A15(3) 19 19
CĐ VĂN 10A05(1), 10A06(1), 10A07(1), 10A08(1)
Lê Thị Kim Anh Văn học 10A13(3), 10A14(3) 12 12
GDĐP Văn 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1)
Đinh Thị Thanh Quyên GDĐP Văn 11A01(1), 11A02(1) 2 2
Đặng Thị Quỳnh HĐTN (SHDC) 10A03(1) 16 16
HĐTN (SHL) 10A03(1)
Văn học 10A03(3), 10A04(3), 10A09(3), 10A16(3)
CĐ VĂN 10A03(1), 10A04(1)
Nguyễn T Hương Duyên 0 0
Nguyễn Thị Hồng Lê 0 0
Nguyễn Thị Thu Hiền 0 0
Trần Thị Thu Hằng Lịch sử 10A01(1), 10A02(1), 10A09(1), 10A15(1), 10A16(1) 5 5
Nguyễn Thị Kiên Giang 0 0
Trần Văn Hạnh Lịch sử 10A07(1), 10A08(1) 4 4
CĐ SỬ 10A07(1), 10A08(1)
Cao Thị Hồng Lịch sử 10A03(1), 10A06(1), 10A10(1), 10A11(1), 10A14(1) 7 7
CĐ SỬ 10A03(1), 10A06(1)
Nguyễn Thị Thảo HĐTN (SHDC) 10A12(1) 8 8
HĐTN (SHL) 10A12(1)
Lịch sử 10A04(1), 10A05(1), 10A12(1), 10A13(1)
CĐ SỬ 10A04(1), 10A05(1)
Nguyễn Thị Thu Nga GD KTPL 10A03(2) 2 2
Cao Thị Như Ý 0 0
Lê Văn Hiếu GD KTPL 10A06(2), 10A07(2), 10A08(2) 6 6
Nguyễn Văn Thoại GD KTPL 10A04(2), 10A05(2) 4 4
Nguyễn Đạt Thành Địa Lý 10A03(2) 3 3
CĐ ĐỊA 10A03(1)
Phạm Thị Tho Địa Lý 10A04(2), 10A05(2), 10A06(2) 9 9
CĐ ĐỊA 10A04(1), 10A05(1), 10A06(1)
Nguyễn Thị Dung Địa Lý 10A07(2), 10A08(2) 6 6
CĐ ĐỊA 10A07(1), 10A08(1)
Ngô Minh Quang 0 0
Nguyễn Ngọc Kiên QPAN 12A01(1), 12A02(1), 12A03(1), 12A04(1), 12A05(1), 12A06(1), 11A01(1), 11A02(1), 11A03(1), 11A04(1), 11A05(1), 11A06(1), 11A07(1), 11A08(1), 11A09(1), 11A10(1), 11A11(1), 11A12(1) 18 18
Nguyễn Trí Dũng QPAN 12A07(1), 12A08(1), 12A09(1), 12A10(1), 12A11(1), 12A12(1) 18 18
GDTC 11A07(2), 11A08(2), 11A09(2), 11A10(2), 11A11(2), 11A12(2)
Nguyễn Thành Lâm GDTC 12A01(2), 12A02(2), 12A03(2), 12A04(2), 12A05(2), 12A06(2), 12A07(2), 12A08(2) 16 16
Hoàng Văn Hà 0 0
Ngô Thị Kim Oanh GDTC 12A09(2), 12A10(2), 12A11(2), 12A12(2), 11A01(2), 11A02(2), 11A03(2), 11A04(2), 11A05(2) 18 18
Nguyễn Ngọc Tuấn GDTC 11A06(2) 2 2

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 3.0 on 26-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn