Trường : THPT CHU VĂN AN
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A01 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CĐ SINH(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A02 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CĐ SINH(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A03 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), CĐ Tin(1), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A04 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), CĐ Tin(1), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A05 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), CĐ Tin(1), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A06 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), CĐ Tin(1), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A07 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A08 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A09 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A10 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A11 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
12A12 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A01 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CĐ SINH(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A02 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A03 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A04 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A05 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A06 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A07 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(2), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A08 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A09 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A10 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A11 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
11A12 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(2), HĐTN (CĐ)(1) 25
10A01 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A02 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A03 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A04 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A05 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A06 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A07 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A08 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A09 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A10 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A11 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A12 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A13 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A14 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A15 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A16 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 3.0 on 26-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn