Trường : THPT CHU VĂN AN
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 28/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A01 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A02 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A03 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A04 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A05 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A06 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A07 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A08 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A09 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A10 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A11 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
12A12 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A01 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A02 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A03 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A04 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A05 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A06 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A07 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A08 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A09 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A10 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A11 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
11A12 GDĐP Văn(1), QPAN(1), GDTC(2) 4
10A01 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CĐ SINH(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A02 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CĐ SINH(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A03 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), Lịch sử(1), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), CĐ ĐỊA(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A04 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), Lịch sử(1), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), CĐ ĐỊA(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A05 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), Lịch sử(1), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), CĐ ĐỊA(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A06 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), Lịch sử(1), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), CĐ ĐỊA(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A07 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), Lịch sử(1), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), CĐ ĐỊA(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A08 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), CĐ VĂN(1), Tiếng Anh(3), CN Nông nghiệp(2), Lịch sử(1), CĐ SỬ(1), GD KTPL(2), Địa Lý(2), CĐ ĐỊA(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A09 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A10 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A11 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A12 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A13 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A14 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A15 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Vật Lý(2), CĐ LÝ(1), CN Công nghiệp(2), CĐ CN Công Nghiệp(1), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24
10A16 HĐTN (SHDC)(1), HĐTN (SHL)(1), Toán(3), Tin học(2), Văn học(3), Tiếng Anh(3), Hóa Học(2), CĐ HOÁ(1), Sinh học(2), CĐ SINH(1), CN Nông nghiệp(2), CĐ CN Nông Nghiệp(1), Lịch sử(1), HĐTN (CĐ)(1) 24

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System 3.0 on 26-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn